--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
vỗ tay
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
vỗ tay
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: vỗ tay
+ verb
to clap one's hands, to applaud
Lượt xem: 703
Từ vừa tra
+
vỗ tay
:
to clap one's hands, to applaud
+
án mạng
:
Murderđêm qua, cuộc hỗn chiến giữa hai băng găngxtơ ấy đã dẫn đến án mạnglast night, the dogfight between those two bands of gangsters resulted in a murder
+
tâm
:
man's good heart mind center, heart
+
tâm não
:
psyche
+
mốc xì
:
(thông tục) Nothinng at allSờ túi xem có tiền không, nhưng chả có mốc xì cảTo feel one's pocket.for money but there is nothing at all